Bỏ qua, đi đến nội dung chính
Danh sách trường
Đại học thành phố 臺北市

Đại học Thành phố Đài Bắc

臺北市立大學

University of Taipei

54
Du học sinh quốc tế

Tin tuyển sinh & thông báo

Khoa & ngành

人文藝術學院理學院體育學院市政管理學院教育學系(含博碩士班)學習與媒材設計學系(含課程與教學碩士班)[原課程與教學研究所]教育行政與評鑑研究所(含博士班)教育學院人文藝術學院網站中國語文學系(含博碩士班)歷史與地理學系(含碩士班)音樂學系(含碩士班)視覺藝術學系(含碩士班)英語教學系(含碩士班)社會暨公共事務學系(含公共事務學碩士班)舞蹈學系(含碩士班)華語文教學碩士學位學程視覺藝術學系碩士班藝術治療組(原藝術治療碩士學位學程)特殊教育學系(含碩士班)幼兒教育學系(含碩士班)心理與諮商學系(含碩士班)水上運動學系應用物理暨化學系(含碩士班)地球環境暨生物資源學系(含環境教育與資源碩士班)數學系(含數據科學與數學教育碩士班)資訊科學系(含碩士班)體育學系(含碩士班)球類運動學系陸上運動學系技擊運動學系運動藝術學系城市發展學系行銷與管理學系衛生福利學系休閒運動管理學系(含碩士班)運動健康科學系(含碩士班)運動科學研究所(含博士班)競技運動訓練研究所(含博士班)運動教育研究所運動器材科技研究所

Trường khác tại Đài Loan

Cuộn ngang để xem thêm trường theo từng hệ đào tạo.

Đại học Quốc lập Đài Loan

國立臺灣大學

National Taiwan University

臺北市1.552

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

國立清華大學

National Tsing Hua University

新竹市1.026 44 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

國立臺灣師範大學

National Taiwan Normal University

臺北市859

Đại học Quốc lập Thành Công

國立成功大學

National Cheng Kung University

臺南市836 50 tin

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

國立陽明交通大學

National Yang Ming Chiao Tung University

新竹市750

Đại học Quốc lập Chính Trị

國立政治大學

National Chengchi University

臺北市596

Đại học Quốc lập Đông Hoa

國立東華大學

National Dong Hwa University

花蓮縣595 27 tin

Đại học Quốc lập Trung Sơn

國立中山大學

National Sun Yat-sen University

高雄市497

Đại học Quốc lập Trung Hưng

國立中興大學

National Chung Hsing University

臺中市475 20 tin

Đại học Quốc lập Trung Ương

國立中央大學

National Central University

桃園市425 22 tin

Đại học Quốc lập Trung Chính

國立中正大學

National Chung Cheng University

嘉義縣247

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

國立臺灣海洋大學

National Taiwan Ocean University

基隆市224 4 tin

Đại học Quốc lập Đài Bắc

國立臺北大學

National Taipei University

新北市204 1 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

國立彰化師範大學

National Changhua University of Education

彰化縣183

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỳ Nam

國立暨南國際大學

National Chi Nan University

南投縣99

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

國立臺北教育大學

National Taipei University of Education

臺北市98

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

國立臺中教育大學

National Taichung University of Education

臺中市94 20 tin

Đại học Quốc lập Cao Hùng

國立高雄大學

National University of Kaohsiung

高雄市79 20 tin

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

國立臺灣藝術大學

National Taiwan University of Arts

新北市69

Đại học Mỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

國立臺北藝術大學

Taipei National University of the Arts

臺北市60

Đại học Thành phố Đài Bắc

臺北市立大學

University of Taipei

臺北市54 5 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

國立高雄師範大學

National Kaohsiung Normal University

高雄市51

Đại học Quốc lập Bình Đông

國立屏東大學

National Pingtung University

屏東縣50

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

國立嘉義大學

National Chiayi University

嘉義市43

Hồ sơ của bạn có phù hợp với Đại học Thành phố Đài Bắc?

AI đánh giá hồ sơ trong 2 phút và cho biết bạn nên nộp vào nhóm trường nào — miễn phí.

Đánh giá hồ sơ miễn phí

Nguồn: dữ liệu mở của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) và website chính thức của trường.