Bỏ qua, đi đến nội dung chính
Danh sách trường
Đại học quốc lập 基隆市

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

國立臺灣海洋大學

National Taiwan Ocean University

224
Du học sinh quốc tế

Tin tuyển sinh & thông báo

Khoa & ngành

海運暨管理學院子選單商船學系航運管理學系運輸科學系輪機工程學系海洋觀光管理學士學位學程海洋經營管理學士學位學程永續發展碩士在職學位學程生命科學院生命科學院子選單食品科學系水產養殖學系生命科學暨生物科技學系海洋生物研究所海洋生物科技博士學位學程海洋生物科技學士學位學程海洋科學與資源學院海洋科學與資源學院子選單環境生物與漁業科學學系海洋環境資訊系地球科學研究所海洋事務與資源管理研究所海洋環境與生態研究所海洋資源與環境變遷博士學位學程工學院工學院子選單機械與機電工程學系系統工程暨造船學系河海工程學系海洋工程科技博士學位學程海洋工程科技學士學位學程電機資訊學院電機資訊學院子選單Khoa Kỹ thuật ĐiệnKhoa Kỹ thuật Thông tin通訊與導航工程學系光電與材料科技學系人文社會科學院人文社會科學院子選單應用經濟研究所

Trường khác tại Đài Loan

Cuộn ngang để xem thêm trường theo từng hệ đào tạo.

Đại học Quốc lập Đài Loan

國立臺灣大學

National Taiwan University

臺北市1.552

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

國立清華大學

National Tsing Hua University

新竹市1.026 44 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

國立臺灣師範大學

National Taiwan Normal University

臺北市859

Đại học Quốc lập Thành Công

國立成功大學

National Cheng Kung University

臺南市836 50 tin

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

國立陽明交通大學

National Yang Ming Chiao Tung University

新竹市750

Đại học Quốc lập Chính Trị

國立政治大學

National Chengchi University

臺北市596

Đại học Quốc lập Đông Hoa

國立東華大學

National Dong Hwa University

花蓮縣595 27 tin

Đại học Quốc lập Trung Sơn

國立中山大學

National Sun Yat-sen University

高雄市497

Đại học Quốc lập Trung Hưng

國立中興大學

National Chung Hsing University

臺中市475 20 tin

Đại học Quốc lập Trung Ương

國立中央大學

National Central University

桃園市425 22 tin

Đại học Quốc lập Trung Chính

國立中正大學

National Chung Cheng University

嘉義縣247

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

國立臺灣海洋大學

National Taiwan Ocean University

基隆市224 4 tin

Đại học Quốc lập Đài Bắc

國立臺北大學

National Taipei University

新北市204 1 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

國立彰化師範大學

National Changhua University of Education

彰化縣183

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỳ Nam

國立暨南國際大學

National Chi Nan University

南投縣99

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

國立臺北教育大學

National Taipei University of Education

臺北市98

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

國立臺中教育大學

National Taichung University of Education

臺中市94 20 tin

Đại học Quốc lập Cao Hùng

國立高雄大學

National University of Kaohsiung

高雄市79 20 tin

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

國立臺灣藝術大學

National Taiwan University of Arts

新北市69

Đại học Mỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

國立臺北藝術大學

Taipei National University of the Arts

臺北市60

Đại học Thành phố Đài Bắc

臺北市立大學

University of Taipei

臺北市54 5 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

國立高雄師範大學

National Kaohsiung Normal University

高雄市51

Đại học Quốc lập Bình Đông

國立屏東大學

National Pingtung University

屏東縣50

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

國立嘉義大學

National Chiayi University

嘉義市43

Hồ sơ của bạn có phù hợp với Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan?

AI đánh giá hồ sơ trong 2 phút và cho biết bạn nên nộp vào nhóm trường nào — miễn phí.

Đánh giá hồ sơ miễn phí

Nguồn: dữ liệu mở của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) và website chính thức của trường.